學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跟團遊
跟團遊
giản thể:
跟团游
gēn
tuán
yóu
[ㄍㄣ ㄊㄨㄢˊ ㄧㄡˊ]
CÂN ĐOÀN DU
1.
Du lịch theo đoàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跟
gēn
gót chân
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
逐字解
Từng chữ trong từ
跟
cân, ngấn
theo – gót chân
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
記憶技巧
Mẹo nhớ
跟
CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跟团游 nghĩa là gì? · Kaori Dict