學華語Kaori Dict

跟屁蟲

giản thể: 跟屁虫

gēnchóng

ㄍㄣ ㄆㄧˋ ㄔㄨㄥˊ

CÂN THÍ TRÙNG

  1. 1.nghĩa đen: bọ phân
  2. 2.người đi theo sau
  3. 3.cái bóng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kẻ nịnh hót

例句Câu ví dụ

  • 1

    他無非是別人的跟屁蟲。

    tā wúfēi shì biéren de gēnpìchóng。

    Anh ấy chỉ là một con rối của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟屁虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict