- 1.nghĩa đen: bọ phân
- 2.người đi theo sau
- 3.cái bóng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kẻ nịnh hót

例句Câu ví dụ
- 1
他無非是別人的跟屁蟲。
tā wúfēi shì biéren de gēnpìchóng。
Anh ấy chỉ là một con rối của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.