學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跨學科
跨學科
giản thể:
跨学科
kuà
xué
kē
[ㄎㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄎㄜ]
KHOÁ HỌC KHOA
1.
liên ngành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學校
xuéxiào
trường học
學生
xuésheng
học sinh
學習
xuéxí
học
大學
dàxué
trường đại học
學
xué
học
同學
tóngxué
học cùng trường
小學
xiǎoxué
trường tiểu học; trường cấp một
上學
shàngxué
đi học
逐字解
Từng chữ trong từ
跨
khoá
bước qua
學
học
học thức, tri thức
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
記憶技巧
Mẹo nhớ
學
HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跨學科 nghĩa là gì? · Kaori Dict