例句Câu ví dụ
- 1
路面結凍,現在變得很滑.
lùmiàn jié dòng , xiànzài biànde hěn huá .
Mặt đường đóng băng, hiện tại trở nên rất trơn trượt
- 2
這個地區的路面需要重新鋪設。
zhège dìqū de lùmiàn xūyào chóngxīn pūshè。
Đường trong khu vực này cần được lát lại
- 3
小時候,我過馬路時會踩著斑馬線的白漆走,想象瀝青路面是不能走的。
xiǎoshíhou, wǒ guòmǎlù shí huì cǎi zhe bānmǎxiàn de bái qī zǒu, xiǎngxiàng lìqīng lùmiàn shì bùnéng zǒu de。
Thời nhỏ, mỗi lần qua đường tôi đều bước trên vạch trắng của vạch đường, tưởng tượng rằng mặt đường bằng nhựa là không thể đi được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
