- 1.nhảy dây; chơi nhảy dây
- 2.dây nhảy; dây để nhảy

例句Câu ví dụ
- 1
你能跳繩嗎?
nǐ néng tiàoshéng ma?
Anh có thể nhảy dây không?
- 2
我妹妹酷愛跳繩。
wǒ mèimei kùài tiàoshéng。
Chị tôi rất thích nhảy dây.

你能跳繩嗎?
nǐ néng tiàoshéng ma?
Anh có thể nhảy dây không?
我妹妹酷愛跳繩。
wǒ mèimei kùài tiàoshéng。
Chị tôi rất thích nhảy dây.