學華語Kaori Dict

跳繩

giản thể: 跳绳

tiàoshéng

ㄊㄧㄠˋ ㄕㄥˊ

KHIÊU THỪNG

  1. 1.nhảy dây; chơi nhảy dây
  2. 2.dây nhảy; dây để nhảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能跳繩嗎?

    nǐ néng tiàoshéng ma?

    Anh có thể nhảy dây không?

  • 2

    我妹妹酷愛跳繩。

    wǒ mèimei kùài tiàoshéng。

    Chị tôi rất thích nhảy dây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳繩 nghĩa là gì? · Kaori Dict