學華語Kaori Dict

踐行

giản thể: 践行

jiànxíng

ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˊ

TIỄN HÀNH

  1. 1.thực hiện; triển khai; giữ lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    踐行善事是沒有早晚之別的。

    jiànxíng shànshì shì méiyǒu zǎowǎn zhī biéde。

    Thực hiện việc tốt không phân biệt ngày hay đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

践行 nghĩa là gì? · Kaori Dict