學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踏墊
踏墊
giản thể:
踏垫
tà
diàn
[ㄊㄚˋ ㄉㄧㄢˋ]
ĐẠP ĐIẾM
1.
thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
踏
tà
dẫm
踏實
tāshi
cơ sở vững chắc
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
腳踏車
jiǎotàchē
(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
墊
diàn
đệm
墊底
diàndǐ
để cái gì đó xuống đáy
踏上
tàshàng
đặt chân lên
踐踏
jiàntà
giẫm đạp
逐字解
Từng chữ trong từ
踏
đạp
bước lên
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踏墊 nghĩa là gì? · Kaori Dict