踏足
tàzú
[ㄊㄚˋ ㄗㄨˊ]
ĐẠP TÚC
- 1.đặt chân đến (vùng đất lạ, v.v.); giẫm lên
- 2.(nghĩa bóng) bước vào (lĩnh vực mới)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.