- 1.đặt chân vào
- 2.dẫm (lên hoặc vào)
- 3.đi vào

例句Câu ví dụ
- 1
我再也不會踏進這個地方。
wǒ zàiyě bùhuì tàjìn zhège dìfāng。
Tôi sẽ không bao giờ bước chân vào nơi này nữa.
- 2
瑪麗變得如此虛弱和憔悴,似乎她的一只腳已經踏進了墳墓。
Mǎlì biànde rúcǐ xūruò hé qiáocuì, sìhū tā de yī zhǐ jiǎo yǐjīng tàjìn le fénmù。
Mary trở nên yếu ớt và gầy guộc đến mức như thể chân cô ấy đã bước vào nghĩa địa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!