學華語Kaori Dict

踏進

giản thể: 踏进

jìn

ㄊㄚˋ ㄐㄧㄣˋ

ĐẠP TIẾN

  1. 1.đặt chân vào
  2. 2.dẫm (lên hoặc vào)
  3. 3.đi vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我再也不會踏進這個地方。

    wǒ zàiyě bùhuì tàjìn zhège dìfāng。

    Tôi sẽ không bao giờ bước chân vào nơi này nữa.

  • 2

    瑪麗變得如此虛弱和憔悴,似乎她的一只腳已經踏進了墳墓。

    Mǎlì biànde rúcǐ xūruò hé qiáocuì, sìhū tā de yī zhǐ jiǎo yǐjīng tàjìn le fénmù。

    Mary trở nên yếu ớt và gầy guộc đến mức như thể chân cô ấy đã bước vào nghĩa địa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏進 nghĩa là gì? · Kaori Dict