學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踪
踪
zōng
[ㄗㄨㄥ]
TUNG
1.
biến thể của 蹤|踪[zong1]
Cách đọc khác:
zōng
— chưa có nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
追蹤
zhuīzōng
theo dấu
失蹤
shīzōng
mất tích
跟蹤
gēnzōng
theo dõi dấu vết
蹤影
zōngyǐng
dấu vết
蹤跡
zōngjì
dấu chân
行蹤
xíngzōng
hành tung
無影無蹤
wúyǐngwúzōng
biến mất không dấu vết (thành ngữ)
蹤
zōng
(hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tích
逐字解
Từng chữ trong từ
踪
tung, tông
dấu chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
總
zǒng
tổng thể; toàn bộ
宗
zōng
trường phái
縱
zòng
thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])
䗥
zōng
dùng trong 螉䗥[weng1 zong1]
傯
zǒng
bận rộn
宗
Zōng
họ [Zong1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踪 nghĩa là gì? · Kaori Dict