學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躡悄悄
躡悄悄
giản thể:
蹑悄悄
niè
qiāo
qiāo
[ㄋㄧㄝˋ ㄑㄧㄠ ㄑㄧㄠ]
NIẾP TIỄU TIỄU
1.
nhẹ nhàng
2.
yên lặng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悄悄
qiāoqiāo
yên lặng; ít hoặc không có tiếng động
靜悄悄
jìngqiāoqiāo
cực kỳ yên tĩnh
悄然
qiǎorán
một cách lặng lẽ
躡手躡腳
nièshǒunièjiǎo
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
悄悄話
qiāoqiaohuà
thì thầm
悄
qiāo
dùng trong 悄悄[qiao1 qiao1]
悄
qiǎo
yên lặng
躡
niè
đi nhón chân
逐字解
Từng chữ trong từ
躡
niếp
đi, bước lên
悄
tiễu, thiểu
im lặng, yên tĩnh, yên lặng
悄
tiễu, thiểu
im lặng, yên tĩnh, yên lặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹑悄悄 nghĩa là gì? · Kaori Dict