學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躲貓貓
躲貓貓
giản thể:
躲猫猫
duǒ
māo
māo
[ㄉㄨㄛˇ ㄇㄠ ㄇㄠ]
ĐOÁ MIÊU MIÊU
1.
trò chơi trốn tìm
2.
trò ú òa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
躲
duǒ
trốn
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
躲避
duǒbì
trốn
躲藏
duǒcáng
che giấu bản thân
熊貓
xióngmāo
gấu trúc
貓頭鷹
māotóuyīng
cú mèo
貓
máo
mèo; dùng trong 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
逐字解
Từng chữ trong từ
躲
đoá
trốn
貓
miêu, mèo
mèo
貓
miêu, mèo
mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躲貓貓 nghĩa là gì? · Kaori Dict