學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躲閃
躲閃
giản thể:
躲闪
duǒ
shǎn
[ㄉㄨㄛˇ ㄕㄢˇ]
ĐOÁ THIỂM
1.
né tránh
2.
lẩn tránh (ra khỏi đường)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
閃
shǎn
né
躲
duǒ
trốn
閃電
shǎndiàn
tia chớp
閃爍
shǎnshuò
lấp lánh
躲避
duǒbì
trốn
躲藏
duǒcáng
che giấu bản thân
閃閃
shǎnshǎn
lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ
閃亮
shǎnliàng
rực rỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
躲
đoá
trốn
閃
thiểm
sáng chói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
多山
duōshān
nhiều núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躲闪 nghĩa là gì? · Kaori Dict