例句Câu ví dụ
- 1
車在車庫里。
chē zài chēkù lǐ。
Xe ở trong garage
- 2
我把她忘在車庫里了。
wǒ bǎ tā wàng zài chēkù lǐ le。
Tôi đã quên cô ấy ở trong kho xe
- 3
我把它忘在車庫里了。
wǒ bǎ tā wàng zài chēkù lǐ le。
Tôi đã quên nó ở trong kho xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
