學華語Kaori Dict

車庫

giản thể: 车库

chē

ㄔㄜ ㄎㄨˋ

XA KHỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    車在車庫里。

    chē zài chēkù lǐ。

    Xe ở trong garage

  • 2

    我把她忘在車庫里了。

    wǒ bǎ tā wàng zài chēkù lǐ le。

    Tôi đã quên cô ấy ở trong kho xe

  • 3

    我把它忘在車庫里了。

    wǒ bǎ tā wàng zài chēkù lǐ le。

    Tôi đã quên nó ở trong kho xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车库 nghĩa là gì? · Kaori Dict