- 1.thùng hở (gắn trên xe tải hoặc xe kéo) để chở hàng
- 2.thùng ben (của xe ben)
- 3.gầu (của máy xúc)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xe cút kít

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.