學華語Kaori Dict

車斗

giản thể: 车斗

chēdǒu

ㄔㄜ ㄉㄡˇ

XA ĐẨU

  1. 1.thùng hở (gắn trên xe tải hoặc xe kéo) để chở hàng
  2. 2.thùng ben (của xe ben)
  3. 3.gầu (của máy xúc)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xe cút kít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict