例句Câu ví dụ
- 1
他把滑板放上了車頂。
tā bǎ huábǎn fàng shàng le chēdǐng。
Anh ấy đã đặt chiếc xe đạp lên nóc xe
- 2
湯姆把頭撞到車頂了。
Tāngmǔ bǎtóu zhuàng dào chēdǐng le。
Tom đã va đầu vào trần xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
