學華語Kaori Dict

車頂

giản thể: 车顶

chēdǐng

ㄔㄜ ㄉㄧㄥˇ

XA ĐỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把滑板放上了車頂。

    tā bǎ huábǎn fàng shàng le chēdǐng。

    Anh ấy đã đặt chiếc xe đạp lên nóc xe

  • 2

    湯姆把頭撞到車頂了。

    Tāngmǔ bǎtóu zhuàng dào chēdǐng le。

    Tom đã va đầu vào trần xe.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車頂 nghĩa là gì? · Kaori Dict