例句Câu ví dụ
- 1
他們的軍火庫好強啊。
tāmen de jūnhuǒkù hàoqiáng a。
Họ có kho vũ khí rất mạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
他們的軍火庫好強啊。
tāmen de jūnhuǒkù hàoqiáng a。
Họ có kho vũ khí rất mạnh.