學華語Kaori Dict

軍火庫

giản thể: 军火库

jūnhuǒ

ㄐㄩㄣ ㄏㄨㄛˇ ㄎㄨˋ

QUÂN HOẢ KHỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的軍火庫好強啊。

    tāmen de jūnhuǒkù hàoqiáng a。

    Họ có kho vũ khí rất mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍火庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict