例句Câu ví dụ
- 1
不要經常升級你的軟件包。
bùyào jīngcháng shēngjí nǐ de ruǎnjiànbāo。
Đừng thường xuyên cập nhật gói phần mềm của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
