學華語Kaori Dict

軟件包

giản thể: 软件包

ruǎnjiànbāo

ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ ㄅㄠ

NHUYỄN KIỆN BAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要經常升級你的軟件包。

    bùyào jīngcháng shēngjí nǐ de ruǎnjiànbāo。

    Đừng thường xuyên cập nhật gói phần mềm của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

软件包 nghĩa là gì? · Kaori Dict