例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡的軟飲料是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de ruǎnyǐnliào shì shénme?
Bạn thích loại nước uống có gas nào nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
