學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
載籍
載籍
giản thể:
载籍
zǎi
jí
[ㄗㄞˇ ㄐㄧˊ]
TẢI TỊCH
1.
sách (trong giáo dục Nho gia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
記載
jìzǎi
ghi chép
國籍
guójí
quốc tịch
下載
xiàzǎi
tải xuống
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
承載
chéngzài
chịu tải
轉載
zhuǎnzǎi
chuyển tiếp (một lô hàng)
祖籍
zǔjí
quê quán tổ tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
載
tải, tái
tải
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
在即
zàijí
sắp xảy ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
載籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict