學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輕傷
輕傷
giản thể:
轻伤
qīng
shāng
[ㄑㄧㄥ ㄕㄤ]
KHINH THƯƠNG
1.
bị thương nhẹ
2.
chấn thương nhẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年輕
niánqīng
trẻ
輕
qīng
nhẹ
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
逐字解
Từng chữ trong từ
輕
khinh
nhẹ
傷
thương
chấn thương, tổn thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情商
qíngshāng
trí tuệ cảm xúc; chỉ số thông minh cảm xúc (EQ) (viết tắt của 情緒商數|情绪商数[qing2 xu4 shang1 shu4])
情傷
qíngshāng
Cảnh thương — tổn thương tình cảm trong tình yêu
記憶技巧
Mẹo nhớ
輕
KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輕傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict