情商
qíngshāng
[ㄑㄧㄥˊ ㄕㄤ]
TÌNH THƯƠNG
- 1.trí tuệ cảm xúc; chỉ số thông minh cảm xúc (EQ) (viết tắt của 情緒商數|情绪商数[qing2 xu4 shang1 shu4])
- 2.(Đài Loan) nhờ vả đặc biệt (ai đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.