- 1.(thể thao) được miễn trận; được qua vòng
- 2.(nhân viên) không có lịch làm việc trong một khoảng thời gian (khi làm theo ca)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.