學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輻
輻
giản thể:
辐
fú
[ㄈㄨˊ]
PHÚC
1.
nan hoa của bánh xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輻射
fúshè
bức xạ
輪輻
lúnfú
nan hoa
輻條
fútiáo
nan hoa (bánh xe)
輻照
fúzhào
chiếu xạ
光輻射
guāngfúshè
bức xạ ánh sáng
核輻射
héfúshè
bức xạ hạt nhân
熱輻射
rèfúshè
bức xạ nhiệt
輻射儀
fúshèyí
máy đo bức xạ
逐字解
Từng chữ trong từ
輻
phúc
các nan hoa bánh xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付
fù
trả
幅
fú
chiều rộng
富
fù
giàu
福
fú
phúc lành
扶
fú
đỡ bằng tay
副
fù
thứ cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輻 nghĩa là gì? · Kaori Dict