學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉性
轉性
giản thể:
转性
zhuǎn
xìng
[ㄓㄨㄢˇ ㄒㄧㄥˋ]
CHUYỂN TÍNH
1.
thay đổi tính cách hoặc bản chất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
轉型
zhuǎnxíng
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
轉醒
zhuǎnxǐng
xem 醒轉|醒转[xing3 zhuan3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轉性 nghĩa là gì? · Kaori Dict