學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉換器
轉換器
giản thể:
转换器
zhuǎn
huàn
qì
[ㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˋ ㄑㄧˋ]
CHUYỂN HOÁN KHÍ
1.
bộ chuyển đổi
2.
cảm biến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
換
huàn
trao đổi
轉
zhuǎn
xoay
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
交換
jiāohuàn
trao đổi
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
換
hoán
thay đổi, đổi chỗ
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
換
HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轉換器 nghĩa là gì? · Kaori Dict