學華語Kaori Dict

轉輪王

giản thể: 转轮王

ZhuǎnlúnWáng

ㄓㄨㄢˇ ㄌㄨㄣˊ ㄨㄤˊ

CHUYỂN LUÂN VƯƠNG

  1. 1.Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua)
  2. 2.hoàng đế trong thần thoại Hindu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉輪王 nghĩa là gì? · Kaori Dict