- 1.kinh doanh liên quan đến xe
- 2.đại lý ô tô
- 3.hãng taxi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.garage (thương mại)
Cách đọc khác:chēxíng — giao thông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.