- 1.truyền đi
- 2.chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu)
- 3.chuyển lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!