學華語Kaori Dict

轉口

giản thể: 转口

zhuǎnkǒu

ㄓㄨㄢˇ ㄎㄡˇ

CHUYỂN KHẨU

  1. 1.tá lý
  2. 2.quá cảnh (hàng hóa)
  3. 3.(khẩu ngữ) phủ nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rút lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转口 nghĩa là gì? · Kaori Dict