學華語Kaori Dict

轉圈

giản thể: 转圈

zhuànquān

ㄓㄨㄢˋ ㄑㄩㄢ

CHUYẾN KHUYÊN

  1. 1.xoay
  2. 2.vòng quanh
  3. 3.chạy vòng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phủ quanh
  2. 5.xoay vòng
  3. 6.(khẩu ngữ) nói vòng vo
  4. 7.đánh trống lảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict