- 1.chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước
- 2.cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.