學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉背
轉背
giản thể:
转背
zhuǎn
bèi
[ㄓㄨㄢˇ ㄅㄟˋ]
CHUYỂN BỐI
1.
quay lưng
2.
quay lại
3.
nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
轉
zhuǎn
xoay
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
背
bối, bội
lưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
转背 nghĩa là gì? · Kaori Dict