學華語Kaori Dict

轉讓

giản thể: 转让

zhuǎnràng

ㄓㄨㄢˇ ㄖㄤˋ

CHUYỂN NHƯỢNG

HSK 5V
  1. 1.chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把房子轉讓了。

    tā bǎ fáng zi zhuǎn ràng le

    Anh ấy chuyển nhượng ngôi nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转让 nghĩa là gì? · Kaori Dict