學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟腳蟹
軟腳蟹
giản thể:
软脚蟹
ruǎn
jiǎo
xiè
[ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˋ]
NHUYỄN CƯỚC GIẢI
1.
giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
腳步
jiǎobù
bước chân
軟
ruǎn
mềm
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
手腳
shǒujiǎo
tay chân
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
腳
cước
chân
蟹
giải
cua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
软脚蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict