學華語Kaori Dict

軟腳蟹

giản thể: 软脚蟹

ruǎnjiǎoxiè

ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˋ

NHUYỄN CƯỚC GIẢI

  1. 1.giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

软脚蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict