- 1.lăn qua một bên
- 2.lật nửa người
Cách đọc khác:niǎn — dạng khác của 碾[nian3]

例句Câu ví dụ
- 1
車好像輾到了什麼。
chē hǎoxiàng zhǎn dàoliǎo shénme。
Xe có vẻ như lăn qua thứ gì đó
Cách đọc khác:niǎn — dạng khác của 碾[nian3]

車好像輾到了什麼。
chē hǎoxiàng zhǎn dàoliǎo shénme。
Xe có vẻ như lăn qua thứ gì đó