辰星
Chénxīng
[ㄔㄣˊ ㄒㄧㄥ]
THÌN TINH
- 1.Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
- 2.xem thêm 水星[shui3 xing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.