學華語Kaori Dict

農田

giản thể: 农田

nóngtián

ㄋㄨㄥˊ ㄊㄧㄢˊ

NÔNG ĐIỀN

  1. 1.đất nông nghiệp
  2. 2.đất canh tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    Wood先生到農田里來了。

    W o o d xiānsheng dào nóngtián lǐ lái le。

    Ông Wood đến đồng ruộng

  • 2

    有條小路穿過農田。

    yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。

    Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農田 nghĩa là gì? · Kaori Dict