- 1.đất nông nghiệp
- 2.đất canh tác

例句Câu ví dụ
- 1
Wood先生到農田里來了。
W o o d xiānsheng dào nóngtián lǐ lái le。
Ông Wood đến đồng ruộng
- 2
有條小路穿過農田。
yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。
Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.