例句Câu ví dụ
- 1
他吃得過於多。
tā chī dé guò yú duō
Anh ấy ăn quá nhiều
- 2
也許我們過於樂觀了。
yěxǔ wǒmen guòyú lèguān le。
Chắc có lẽ chúng ta đã quá lạc quan.
- 3
我喜歡紅酒多過於白葡萄酒。
wǒ xǐhuan hóngjiǔ duō guòyú bái pútaojiǔ。
Tôi thích rượu vang đỏ hơn là rượu vang trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
