學華語Kaori Dict

過於

giản thể: 过于

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄩˊ

QUÁ VU

HSK 5TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吃得過於多。

    tā chī dé guò yú duō

    Anh ấy ăn quá nhiều

  • 2

    也許我們過於樂觀了。

    yěxǔ wǒmen guòyú lèguān le。

    Chắc có lẽ chúng ta đã quá lạc quan.

  • 3

    我喜歡紅酒多過於白葡萄酒。

    wǒ xǐhuan hóngjiǔ duō guòyú bái pútaojiǔ。

    Tôi thích rượu vang đỏ hơn là rượu vang trắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过于 nghĩa là gì? · Kaori Dict