例句Câu ví dụ
- 1
你打算去哪兒過夜?
nǐ dǎsuàn qù nǎr guòyè?
Bạn định ở đâu qua đêm
- 2
我們在我的叔叔家過夜。
wǒmen zài wǒ de shūshu jiā guòyè。
Chúng tôi ở lại nhà chú tôi qua đêm
- 3
今晚我將在朋友家過夜。
jīnwǎn wǒ jiāng zài péngyou jiā guòyè。
Tôi sẽ ở lại nhà bạn tối nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
