學華語Kaori Dict

過得

giản thể: 过得

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄜˊ

QUÁ ĐẮC

  1. 1.Bạn sống thế nào?
  2. 2.Cuộc sống thế nào?
  3. 3.dạng rút gọn của 過得去|过得去, có thể sống được
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu đựng được
  2. 5.không tệ lắm

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間過得真快。

    shíjiān guòdé zhēn kuài。

    Thời gian trôi nhanh quá

  • 2

    我今天過得並不好。

    wǒ jīntiān guòdé bìngbù hǎo。

    Ngày hôm nay tôi không vui vẻ

  • 3

    最近過得怎樣?

    zuìjìn guòdé zěnyàng?

    Gần đây thế nào rồi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过得 nghĩa là gì? · Kaori Dict