- 1.đi quá xa (lời nói hoặc hành động)
- 2.quá mức

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得您過火了。
wǒ juéde nín guòhuǒ le。
Tôi nghĩ bạn đã quá đáng
- 2
我已經習慣了家門口過火車的聲音了。
wǒ yǐjīng xíguàn le jiāmén kǒu guòhuǒ chē de shēngyīn le。
Tôi đã quen với tiếng tàu đi qua nhà tôi.
- 3
如果你不錯過火車,你就能準時到達那裡。
rúguǒ nǐ bùcuò guòhuǒ chē, nǐ jiù néng zhǔnshí dàodá nàli。
Nếu bạn không bỏ lỡ tàu hỏa, bạn sẽ đến nơi đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.