學華語Kaori Dict

過火

giản thể: 过火

guòhuǒ

ㄍㄨㄛˋ ㄏㄨㄛˇ

QUÁ HOẢ

TOCFL 7
  1. 1.đi quá xa (lời nói hoặc hành động)
  2. 2.quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得您過火了。

    wǒ juéde nín guòhuǒ le。

    Tôi nghĩ bạn đã quá đáng

  • 2

    我已經習慣了家門口過火車的聲音了。

    wǒ yǐjīng xíguàn le jiāmén kǒu guòhuǒ chē de shēngyīn le。

    Tôi đã quen với tiếng tàu đi qua nhà tôi.

  • 3

    如果你不錯過火車,你就能準時到達那裡。

    rúguǒ nǐ bùcuò guòhuǒ chē, nǐ jiù néng zhǔnshí dàodá nàli。

    Nếu bạn không bỏ lỡ tàu hỏa, bạn sẽ đến nơi đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过火 nghĩa là gì? · Kaori Dict