
例句Câu ví dụ
- 1
這艘船太大,沒法通過運河。
zhè sōu chuán tài dà, méifǎ tōngguò yùnhé。
Tàu này quá lớn mà không thể qua kênh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.