學華語Kaori Dict

運河

giản thể: 运河

yùn

ㄩㄣˋ ㄏㄜˊ

VẬN HÀ

HSK 7-9N
  1. 1.kênh đào

Cách đọc khác:Yùnhéxem 運河區|运河区[Yun4 he2 Qu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這艘船太大,沒法通過運河。

    zhè sōu chuán tài dà, méifǎ tōngguò yùnhé。

    Tàu này quá lớn mà không thể qua kênh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运河 nghĩa là gì? · Kaori Dict