學華語Kaori Dict

運送

giản thể: 运送

yùnsòng

ㄩㄣˋ ㄙㄨㄥˋ

VẬN TỐNG

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    運送石油的輪船叫做油輪。

    yùnsòng shíyóu de lúnchuán jiàozuò yóulún。

    Tàu chở dầu được gọi là tàu chở dầu

  • 2

    這部電梯一次能運送10個人。

    zhè bù diàntī yīcì néng yùnsòng 1 0 gèrén。

    Thang máy này có thể chở được 10 người mỗi lần

  • 3

    如今很多的貨物都由飛機運送。

    rújīn hěn duō de huòwù dōu yóu fēijī yùnsòng。

    Hiện nay nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运送 nghĩa là gì? · Kaori Dict