學華語Kaori Dict

近來

giản thể: 近来

jìnlái

ㄐㄧㄣˋ ㄌㄞˊ

CẬN LAI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.gần đây
  2. 2.mới đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    近來他很忙。

    jìn lái tā hěn máng

    Gần đây anh ấy bận rộn

  • 2

    你近來身體好嗎?

    nǐ jìnlái shēntǐ hǎo ma?

    Ngươi gần đây khỏe không

  • 3

    近來進入三伏天了。

    jìnlái jìnrù sānfútiān le。

    Gần đây đã vào thời tiết ba bảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近来 nghĩa là gì? · Kaori Dict