例句Câu ví dụ
- 1
近來他很忙。
jìn lái tā hěn máng
Gần đây anh ấy bận rộn
- 2
你近來身體好嗎?
nǐ jìnlái shēntǐ hǎo ma?
Ngươi gần đây khỏe không
- 3
近來進入三伏天了。
jìnlái jìnrù sānfútiān le。
Gần đây đã vào thời tiết ba bảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
