學華語Kaori Dict

giản thể:

hái

ㄏㄞˊ

HOÀN

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.vẫn
  2. 2.còn đang
  3. 3.càng thêm
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.còn nữa
  2. 5.thậm chí hơn
  3. 6.thêm vào
  4. 7.khá
  5. 8.tạm được
  6. 9.ngay từ
  7. 10.thậm chí
  8. 11.cũng
  9. 12.khác

Cách đọc khác:huántrả lạiHuánhọ [Huan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他還沒起來。

    tā hái méi qǐ lai

    Anh ấy vẫn chưa dậy

  • 2

    現在還很早,不晚。

    xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn

    Bây giờ vẫn còn sớm, chưa muộn

  • 3

    時間還夠嗎?

    shí jiān hái gòu ma

    Còn đủ thời gian không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

还 nghĩa là gì? · Kaori Dict